se croire

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tự động từ:
    • Tự cho là, tự nghĩ: Hành động tự đánh giá hoặc tự nhận thức về bản thân một cách chủ quan, thường không dựa trên thực tế khách quan hoặc mang tính tự phụ.
Ví dụ sử dụng
  • Tự động từ:
    • Il se croit très intelligent. ( tự cho mìnhrất thông minh.)
    • Elle se croit capable de tout réussir. ( ấy tự nghĩmình khả năng thành công mọi việc.)
    • Ne te crois pas supérieur aux autres. (Đừng tự cho mìnhhơn người khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se croire obligé de faire quelque chose": tự cho mình có nghĩa vụ phải làm gì đó.

    • Il se croit obligé de donner son avis sur tout. (Anh ta tự cho mình có nghĩa vụ phải đưa ra ý kiến về mọi thứ.)
  • "s'en croire" (cách nói thân mật, rút gọn): quá tự tin, quá tin vào bản thân.

    • Depuis qu'il a réussi, il s'en croit ! (Kể từ khi thành công, hắn ta quá tự tin vào mình!)
Biến thể từ gần giống
  • Croire (động từ ngoại động): tin, nghĩ rằng.

    • Je crois en toi. (Tôi tin tưởngbạn.)
  • Dédaigneux (tính từ): kiêu ngạo, khinh người. (Mang sắc thái tương tự khi "se croire" thể hiện sự kiêu căng.)

Từ đồng nghĩa
  • S'imaginer: tự tưởng tượng, tự cho là.
  • Se prendre pour: tự nhận mình là, tự xem mình như.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho động từ tiếng Pháp dạng này. Các cấu trúc tương đương thườngcụm động từ với "croire".)

Thành ngữ liên quan
  • Se croire sorti de la cuisse de Jupiter: Tự cho mình là con nhà trời, rất kiêu ngạo (nghĩa bóng).
    • Avec ses airs supérieurs, on dirait qu'il se croit sorti de la cuisse de Jupiter. (Với vẻ mặt cao ngạo ấy, cứ như thể hắn tự cho mình là con nhà trời vậy.)
tự động từ
  1. tự cho là
    • Il se croit un grand homme
      tự cho là một người vĩ đại
    • se croire beaucoup; s'en croire
      quá tin ở mình

Từ gần giống